Dahua ASI3214A-W có thiết kế hiện đại, nhỏ gọn, trang bị màn hình LCD cảm ứng điện dung 4.3 inch cùng camera kép CMOS HD 2MP. Sản phẩm hỗ trợ nhiều phương thức mở khóa như mật khẩu, vân tay, thẻ IC, khuôn mặt, mã QR và mở khóa kết hợp, mang lại sự linh hoạt và bảo mật tối đa cho hệ thống kiểm soát ra vào. Với khả năng kết nối mạng LAN/Wi-Fi, quản lý từ xa và tích hợp API/SDK, ASI3214A-W phù hợp cho nhiều mô hình quản lý khác nhau từ văn phòng, tòa nhà cho đến hệ thống an ninh chuyên nghiệp.


Ngoài ra, quý khách có thể tham khảo thêm mã sản phẩm Máy chấm công khuôn mặt Dahua ASI3213A-W
Để máy chấm công Dahua ASI3214A-W hoạt động hiệu quả và bền bỉ, bạn cần lưu ý một số điểm sau:
Nếu cần hỗ trợ kỹ thuật hoặc tư vấn thêm về sản phẩm máy chấm công ASI3214A-W, bạn có thể liên hệ ngay với VNSMART qua hotline 0936.365.035.
| Mã sản phẩm | ASI3214A-W |
|---|---|
| Hệ thống | |
| Bộ xử lý chính | Bộ xử lý nhúng |
| Giao thức mạng | IPv4; RTSP; RTP; TCP; UDP; SIP; P2P |
| Giao thức OSDP | Có |
| Khả năng tương thích | ONVIF; CGI |
| SDK & API | Có |
| Cơ bản | |
| Loại sản phẩm | Độc lập (Standalone) |
| Màn hình hiển thị | LCD 4.3" |
| Loại màn hình | Cảm ứng điện dung |
| Độ phân giải | 480 (H) × 272 (V) |
| Camera | Camera kép CMOS HD 2MP |
| WDR | DWDR |
| Bù sáng | Hồng ngoại tự động |
| Âm thanh nhắc lệnh | Có |
| Vỏ máy | PC + ABS |
| Chức năng | |
| Chế độ mở khóa | Mật khẩu, vân tay, thẻ, khuôn mặt, QR code, từ xa và mở khóa kết hợp |
| Loại thẻ | Thẻ IC |
| Danh sách thời gian | 128 khoảng thời gian |
| Lịch ngày lễ | 128 ngày |
| Cập nhật qua mạng | Có |
| Mở khóa người dùng đầu tiên | Có |
| Xác minh từ xa | Có |
| Danh sách hạn chế/tin cậy | Có |
| Wi-Fi | Có |
| Chuẩn không dây | IEEE802.11b/g/n |
| Tần số | 2.4 GHz |
| Đầu đọc thẻ ngoại vi | 1 × RS-485; 1 × Wiegand |
| Xác thực đa người dùng | Có |
| Giám sát thời gian thực | Có |
| Cấu hình qua Web | Có |
| Tự động đăng ký | Có |
| Hiệu suất | |
| Khoảng cách đọc thẻ | 0 – 3 cm |
| Khoảng cách nhận diện khuôn mặt | 0.3 – 1.5 m |
| Chiều cao nhận diện khuôn mặt | 1.1 – 2.0 m |
| Độ chính xác nhận diện khuôn mặt | 99.9% |
| Thời gian nhận diện khuôn mặt | 0.2 s |
| Chế độ xác thực vân tay | 1:N |
| Thời gian so khớp vân tay | 1.5 s |
| Thời gian nhận diện vân tay | 0.5 s |
| Tốc độ đọc QR Code | 500 ms |
| Loại mã | Giấy, điện tử |
| Người dùng & Dung lượng | |
| Loại người dùng | Người thường, VIP, tuần tra, khách, danh sách đen, khác |
| Dung lượng người dùng | 3.000 |
| Dung lượng khuôn mặt | 3.000 |
| Dung lượng thẻ | 5.000 |
| Dung lượng vân tay | 5.000 |
| Dung lượng mật khẩu | 3.000 |
| Dung lượng bản ghi | 300.000 |
| Cổng kết nối | |
| RS-485 | 1 |
| Wiegand | 1 |
| USB | 1 × USB 2.0 |
| Cổng mạng | 1 × RJ-45 (10/100 Mbps) |
| Nút Exit | 1 |
| Điều khiển khóa | 1 |
| Cảm biến trạng thái cửa | 1 |
| Báo động & An ninh | |
| Chống quay vòng | Có |
| Báo tháo gỡ | Có |
| Báo cưỡng bức | Có |
| Hết thời gian cảm biến cửa | Có |
| Báo xâm nhập | Có |
| Cảnh báo thẻ sai vượt ngưỡng | Có |
| Vân tay cưỡng bức | Có |
| Tổng quát | |
| Bộ đổi nguồn | Tiêu chuẩn |
| Nguồn cấp | 12 VDC, 1.5 A |
| Công suất tiêu thụ | ≤18 W |
| Kích thước sản phẩm | 115 × 118 × 27.1 mm |
| Kích thước đóng gói | 190 × 179 × 127 mm |
| Nhiệt độ hoạt động | –10 °C ~ +40 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 0% – 90% RH (không ngưng tụ) |
| Môi trường hoạt động | Trong nhà |
| Trọng lượng tịnh | 250 g |
| Trọng lượng cả hộp | 400 g |
| Phụ kiện | Giá treo tường (kèm theo) |
| Cách lắp đặt | Gắn tường, gắn hộp 86, để bàn |