Máy chấm công khuôn mặt FaceDepot 4A ứng dụng công nghệ nhận diện khuôn mặt AI kết hợp vân tay, thẻ từ và mật khẩu. Sản phẩm được trang bị màn hình cảm ứng màu 4.3 inch, camera kép 2MP WDR cùng bộ xử lý lõi tứ mạnh mẽ, mang đến khả năng xác thực nhanh chóng và chính xác. Với dung lượng quản lý lên đến 10.000 người dùng, 10.000 khuôn mặt, 10.000 vân tay và khả năng lưu trữ 100.000 giao dịch, FaceDepot 4A đáp ứng hiệu quả nhu cầu quản lý nhân sự và kiểm soát ra vào
ZKTeco FaceDepot 4A tích hợp các công nghệ nhận diện AI và kết nối thông minh, mang lại hiệu suất vượt trội:
VNSMART tự hào là đơn vị cung cấp dòng sản phẩm ZKTeco FaceDepot 4A chính hãng với cam kết bảo hành lâu dài và đầy đủ chứng từ xuất xứ. Đến với VNSMART, quý khách hàng sẽ được đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm khảo sát vị trí, tư vấn giải pháp lắp đặt thẩm mỹ và hỗ trợ cài đặt phần mềm chấm công tối ưu nhất.
Để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá ưu đãi tốt nhất, vui lòng liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline 0936.611.372.
| Mã sản phẩm | FaceDepot 4A |
| Màn hình | Màn hình cảm ứng TFT màu 4.3 inch (480 × 800) |
| Camera | Camera kép 2MP WDR |
| Hệ điều hành | Linux |
| CPU | Quad Core 1.2GHz |
| Bộ nhớ | 1GB RAM, 8GB ROM |
| Cảm biến vân tay | Vân tay trong kính |
| Phương thức xác thực | Khuôn mặt, vân tay, thẻ từ, mật khẩu |
| Dung lượng người dùng | 10.000 người dùng |
| Dung lượng khuôn mặt | 10.000 khuôn mặt |
| Dung lượng vân tay | 10.000 vân tay |
| Bộ nhớ giao dịch | 100.000 giao dịch (mở rộng 200.000) |
| Khoảng cách nhận diện khuôn mặt | 30 cm – 200 cm |
| Tốc độ nhận diện khuôn mặt | < 0,35 giây |
| Tốc độ nhận diện vân tay | < 0,5 giây |
| Thuật toán sinh trắc học | ZKFace V6.0, ZKFingerprint V10.0 |
| Loại thẻ hỗ trợ | ID 125kHz, HID Prox 125kHz, IC 13.56MHz, DESFire EV1/EV2 (tùy chọn) |
| Kết nối | TCP/IP, WiFi, RS485, USB, Wiegand In/Out |
| Kết nối di động | 4G LTE (tùy chọn) |
| Điều khiển truy cập | Khóa điện, cảm biến cửa, nút thoát, báo động, đầu vào phụ trợ |
| Nguồn điện | DC 12V 3A, hỗ trợ PoE IEEE 802.3af |
| Pin dự phòng | Pin Lithium 2000mAh (tùy chọn) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 45°C |
| Độ ẩm hoạt động | 20% đến 80% RH |
| Kích thước (C × R × S) | 193 × 100 × 32.4 mm |
| Trọng lượng tịnh | 0.402 kg |
| Trọng lượng tổng | 0.447 kg |
| Phần mềm hỗ trợ | ZKBioTime, ZKBio CVAccess |
| Chứng nhận | ISO14001, ISO9001, CE, FCC, RoHS |