Hikvision iDS-7608NXI-I2/8P/8F tích hợp công nghệ nhận diện khuôn mặt là giải pháp giám sát thông minh dành cho doanh nghiệp, cửa hàng và khu vực an ninh cao. Thiết bị hỗ trợ 8 kênh camera IP độ phân giải lên đến 12MP, đồng thời có khả năng chụp và phân tích khuôn mặt trên 4 kênh riêng biệt với camera tối đa 4MP.
Điểm khác biệt của iDS-7608NXI-I2/8P/8F nằm ở những tính năng thông minh dựa trên thuật toán Deep Learning:
Để nhận báo giá đầu ghi hình iDS-7608NXI-I2/8P/8F sớm nhất tại VNSMART, quý khách hàng chỉ cần liên hệ trực tiếp qua số hotline 0936.611.372. Chúng tôi hiểu rằng thời gian và độ chính xác là yếu tố then chốt trong việc triển khai các dự án an ninh, vì vậy đội ngũ tư vấn của VNSMART luôn sẵn sàng hỗ trợ 24/7 để cung cấp thông tin chi tiết về thông số kỹ thuật cũng như chính sách chiết khấu tốt nhất thị trường.
| Thông số kỹ thuật đầu ghi nhận diện khuôn mặt | |
|---|---|
| Nhận diện khuôn mặt | |
| Phát hiện & phân tích | So sánh ảnh, chụp khuôn mặt, tìm kiếm ảnh khuôn mặt |
| Chụp khuôn mặt | 4 kênh (camera IP tối đa 4MP, H.264/H.265) |
| Thư viện khuôn mặt | Tối đa 16 thư viện, 100.000 ảnh (≤ 4.7GB) |
| So sánh khuôn mặt | 8 kênh cảnh báo so sánh ảnh |
| Video & Âm thanh | |
| Ngõ vào video IP | 8 kênh, độ phân giải tối đa 12MP |
| HDMI | 1 cổng, hỗ trợ 4K@60Hz, 4K@30Hz, 2K, Full HD |
| VGA | 1 cổng, tối đa 1920×1080@60Hz |
| Xuất đồng thời | HDMI/VGA độc lập |
| CVBS | 1 cổng BNC, PAL/NTSC (704×576 / 704×480) |
| Băng thông đầu vào | 80 Mbps / 256 Mbps |
| Audio Output | 1 cổng RCA |
| Đàm thoại 2 chiều | 1 cổng RCA |
| Giải mã & Ghi hình | |
| Chuẩn nén | H.265+/H.265/H.264+/H.264/MPEG4 |
| Khả năng giải mã | 16 kênh 1080p hoặc 4 kênh 4K hoặc 3 kênh 12MP |
| Phát lại đồng thời | 8 kênh |
| Độ phân giải ghi | Tối đa 12MP (đa dạng chuẩn từ QCIF đến 12MP) |
| Luồng dữ liệu | Video / Video & Audio |
| Dual-stream | Có hỗ trợ |
| Âm thanh | G.711, G.722, G.726, MP2L2 |
| Mạng | |
| Giao thức | TCP/IP, DHCP, DNS, DDNS, NTP, HTTPS, Hik-Connect... |
| Kết nối từ xa | Tối đa 128 người dùng |
| Cổng mạng | 1 x RJ45 10/100/1000 Mbps |
| Lưu trữ & Giao tiếp | |
| Ổ cứng | 2 SATA |
| Dung lượng | Tối đa 6TB/ổ |
| USB | 1 x USB 2.0 (trước), 1 x USB 3.0 (sau) |
| Alarm I/O | 4 vào / 1 ra |
| Thông số chung | |
| Nguồn | 12VDC |
| Công suất | ≤ 40W |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C ~ 55°C |
| Độ ẩm | 10% ~ 90% |
| Kích thước | 385 × 315 × 52 mm |
| Trọng lượng | ≤ 1 kg |