0936.611.372
sales@vnsmart.com.vn
số 4, ngõ 173 Trung Kính, phường Yên Hòa, TP.Hà Nội
Giải pháp
Phần mềm
Dự án
Tin tức
34 đánh giá

Dây cáp mạng CAT6 Hikvision DS-1LN6-UE-W

Giá liên hệ

Tổng quan dây cáp mạng CAT6 DS-1LN6-UE-W

Dây cáp mạng CAT6 Hikvision DS-1LN6-UE-W lõi đồng nguyên chất được thiết kế chuyên dụng cho các hệ thống mạng nội bộ, camera IP, tổng đài và hạ tầng truyền dẫn dữ liệu tốc độ cao trong nhà. Sản phẩm sử dụng lõi đồng trần đặc 99.95%, đảm bảo khả năng truyền tín hiệu ổn định, suy hao thấp và độ bền lâu dài. Vỏ cáp PVC đạt chuẩn RoHS, an toàn và dễ thi công, phù hợp cho các công trình dân dụng và thương mại.

Đặc điểm chính dây cáp mạng Hikvision DS-1LN6-UE-W

Hikvision DS-1LN6-UE-W sở hữu nhiều ưu điểm kỹ thuật vượt trội, đáp ứng khắt khe các tiêu chuẩn truyền dẫn quốc tế:

  • Lõi đồng nguyên chất 99.95% giúp truyền tín hiệu ổn định, giảm suy hao và chống nhiễu hiệu quả
  • Chuẩn Cat6, hỗ trợ băng thông lên đến 250 MHz, đáp ứng tốt hệ thống mạng tốc độ cao
  • Cấu trúc U/UTP, có dây xé và bộ phân tách giúp thi công nhanh, dễ tuốt vỏ
  • Độ bền cơ học cao, chịu uốn lạnh và lão hóa tốt, không nứt gãy trong quá trình sử dụng
  • Trở kháng ổn định 100 ± 15Ω, đảm bảo hiệu suất truyền dữ liệu đồng đều
  • Vỏ PVC chống cháy, tuân thủ RoHS, an toàn cho môi trường và người dùng
  • Chiều dài cuộn 305 m, phù hợp thi công quy mô lớn, giảm mối nối
  • Ứng dụng đa dạng: mạng LAN, camera IP, hệ thống kiểm soát ra vào, nhà thông minh

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Model DS-1LN6-UE-W
Màu lõi dây 1 Trắng–Xanh dương / Xanh dương2 Trắng–Cam / Cam3 Trắng–Xanh lá / Xanh lá4 Trắng–Nâu / Nâu
Quy cách đóng gói Cuộn gỗ & thùng carton
Kích thước thùng carton Theo yêu cầu
Chiều dài cuộn 305 ± 1.5 m
Dây xé (Rip-cord)
Dây thoát nhiễu (Drain wire) Không
Vật liệu lõi dẫn Đồng trần đặc (SOLID Bare Copper)
Hàm lượng đồng 99.95%
Đường kính lõi dẫn 0.530 ± 0.005 mm
Vật liệu cách điện HDPE
Đường kính lớp cách điện 0.95 ± 0.05 mm
Vật liệu vỏ ngoài PVC (tuân thủ RoHS), chuẩn CM
Màu vỏ Trắng RAL 9003
Độ dày vỏ 0.55 ± 0.05 mm
Đường kính ngoài cáp 5.8 ± 0.4 mm
Bề mặt vỏ Sạch, phẳng, đồng đều
Chiều cao chữ in trên vỏ 3.0 ± 0.3 mm
Màu chữ in Đen
Sai số in & khoảng cách ≤ ±0.5%, mỗi 1 m
Đặc tính cơ lý vỏ (trước lão hóa) Độ bền kéo ≥ 13.5 MPaĐộ giãn dài ≥ 150%
Điều kiện lão hóa 100°C × 24h × 10 ngày
Đặc tính cơ lý vỏ (sau lão hóa) Độ bền kéo ≥ 12.5 MPaĐộ giãn dài ≥ 125%
Thử uốn lạnh -20 ± 2°C × 4h, bán kính uốn 8× đường kính cáp, không nứt
Trở kháng (1–250 MHz) 100 ± 15 Ω
Độ lệch trễ (Delay Skew) ≤ 45 ns / 100 m
Điện trở DC ≤ 9.38 Ω / 100 m
Độ mất cân bằng điện trở ≤ 5%