Máy chấm công khuôn mặt Dahua ASI7213YO-V3-T0 màn hình cảm ứng 7 inch, camera CMOS 2MP WDR kép mang đến khả năng nhận diện khuôn mặt nhanh chóng và chính xác ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu. Máy được trang bị tính năng đo thân nhiệt bằng cổ tay với độ sai số ≤0.3°C, hỗ trợ kiểm soát an toàn và phòng dịch hiệu quả. Bên cạnh đó, sản phẩm còn tích hợp nhiều chế độ mở khóa như thẻ, mật khẩu, khuôn mặt, điều khiển từ xa hoặc kết hợp các phương thức, đảm bảo tính linh hoạt và bảo mật cao.
VNSMART cam kết mang đến cho quý khách hàng sản phẩm ASI7213YO-V3-T0 chính hãng, chất lượng cao, cùng với dịch vụ tư vấn và hỗ trợ chuyên nghiệp. Hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để nhận báo giá sớm nhất và khám phá những ưu đãi đặc biệt dành cho khách hàng.
luôn sẵn sàng đồng hành cùng sự phát triển của doanh nghiệp bạn!
| Mã sản phẩm | ASI7213YO-V3-T0 |
|---|---|
| Hệ thống | |
| Bộ xử lý chính | Bộ xử lý nhúng |
| Giao thức mạng | IPv4, RTSP, RTP, TCP, UDP, P2P |
| Giao thức OSDP | Có |
| Khả năng tương thích | ONVIF, CGI |
| SDK & API | Hỗ trợ SDK |
| Cơ bản | |
| Màn hình hiển thị | Màn hình 7 inch |
| Loại màn hình | Cảm ứng điện dung |
| Độ phân giải | 600 (H) × 1024 (V) |
| Camera | 1/2.8" CMOS 2MP HD, camera kép WDR |
| WDR | 120 dB |
| Bù sáng | Đèn trắng tự động, đèn hồng ngoại tự động |
| Đèn báo trạng thái | 1 đèn: Đỏ – Lỗi; Xanh lá – Bình thường; Xanh dương – Đang hoạt động |
| Nhắc giọng nói | Có |
| Vỏ thiết bị | PC+ABS |
| Chức năng | |
| Chế độ mở khóa | Thẻ/Điều khiển từ xa/Mật khẩu/Khuôn mặt hoặc kết hợp |
| Mở khóa khuôn mặt khi đo thân nhiệt | Có |
| Loại thẻ | Thẻ IC |
| Danh sách khung giờ | 128 |
| Lịch nghỉ lễ | 128 |
| Mở khóa thẻ đầu tiên | Có |
| Xác thực từ xa | Có |
| Kết nối đầu đọc phụ | 1 Wiegand |
| Xác thực đa yếu tố | Có |
| Giám sát trực tiếp | Có |
| Cấu hình qua web | Có |
| Hiệu suất | |
| Khoảng cách đọc thẻ | 5 cm |
| Khoảng cách nhận diện khuôn mặt | 0.3 m – 1.0 m |
| Chiều cao người dùng | 0.9 m – 2.4 m |
| Độ chính xác nhận diện khuôn mặt | 99.5% |
| Thời gian nhận diện | 0.35 giây |
| Phạm vi đo thân nhiệt | 30°C – 45°C |
| Phương pháp đo | Cổ tay |
| Sai số đo nhiệt độ | ≤ 0.3°C |
| Môi trường đo thân nhiệt | +10°C đến +40°C |
| Khoảng cách đo | 1 cm – 5 cm |
| Dung lượng | |
| Người dùng | 50,000 |
| Khuôn mặt | 50,000 |
| Thẻ | 50,000 |
| Mật khẩu | 50,000 |
| Bản ghi | 100,000 |
| Cổng kết nối | |
| Wiegand | 1 (vào/ra) |
| USB | 1 cổng USB2.0 |
| Mạng | 1 cổng Ethernet 100 Mbps |
| Ngõ vào báo động | 2 (công tắc) |
| Ngõ ra báo động | 2 (rơ-le) |
| Liên kết báo động | Có |
| Nút thoát | 1 |
| Cảm biến trạng thái cửa | 1 |
| Điều khiển khóa cửa | 1 |
| Báo động | |
| Chống quay vòng (Anti-passback) | Có |
| Chống phá hoại | Có |
| Cưỡng bức | Có |
| Cảnh báo cửa mở quá thời gian | Có |
| Cảnh báo xâm nhập | Có |
| Cảnh báo thẻ bất hợp pháp vượt ngưỡng | Có |
| Chung | |
| Nguồn cấp | Đi kèm |
| Điện áp | 12V DC 1A |
| Công suất tiêu thụ | ≤ 12W |
| Kích thước sản phẩm | 283.1 × 130.1 × 40.7 mm |
| Kích thước đóng gói | Bộ điều khiển: 380 × 235 × 124 mmHộp bảo vệ: 494 × 402 × 275 mm |
| Nhiệt độ hoạt động | Không đo nhiệt độ: –10°C ~ 55°CCó đo nhiệt độ: 10°C ~ 40°C |
| Độ ẩm hoạt động | 5%RH – 90%RH (không ngưng tụ) |
| Trọng lượng | 1.9 kg |
| Cách lắp đặt | Gắn giá đỡ |
| Chứng chỉ | CE/FCC |