Hikvision DS-K1F600U-D6E-F được trang bị nhận diện khuôn mặt, vân tay và thẻ từ, hoạt động trên hệ điều hành Linux ổn định, phù hợp cho văn phòng, tòa nhà, nhà máy, trường học và các khu vực yêu cầu quản lý ra vào chính xác. Với màn hình cảm ứng 3.97 inch, camera kép độ phân giải cao và khả năng lưu trữ lớn, thiết bị mang lại trải nghiệm sử dụng hiện đại, an toàn và hiệu quả.

Sản phẩm sử dụng 2 ống kính độ phân giải 2MP, hỗ trợ WDR (Wide Dynamic Range) cho hình ảnh rõ nét ngay cả trong điều kiện ánh sáng phức tạp. Khoảng cách nhận diện 0.3m – 1.5m, tốc độ nhận dạng nhanh và chính xác.
Thiết bị hỗ trợ lưu trữ tối đa: 2.000 người dùng, 2.000 khuôn mặt, 20.000 dấu vân tay, 20.000 thẻ từ, 2.000 bản ghi ghi danh ngoại tuyến (offline enrollment). Dữ liệu được quản lý khoa học, có thể đồng bộ và sao lưu qua mạng để phục vụ nhu cầu mở rộng.
DS-K1F600U-D6E-F hỗ trợ nhiều hình thức xác thực linh hoạt gồm nhận diện khuôn mặt, quét vân tay (tối đa 10 vân tay/người), thẻ từ (EM card, M1, DESFire, Felica) hoặc kết hợp nhiều hình thức để tăng độ bảo mật. Khoảng cách đọc thẻ 0 – 5 cm, đảm bảo thao tác nhanh và chính xác.
DS-K1F600U-D6E-F hỗ trợ mạng có dây TCP/IP và Wi-Fi 2.4G (chuẩn 802.11 b/g/n), dễ dàng lắp đặt ở nhiều vị trí. Sản phẩm trang bị cổng USB và Type-C, cho phép truyền dữ liệu và kết nối trực tiếp với nền tảng quản lý.
Hãy liên hệ ngay với VNSMART để nhận được báo giá tốt nhất và nhanh nhất thị trường! Là đối tác tin cậy, chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm Đầu đọc thẻ Hikvision DS-K1F600U-D6E-F chất lượng, đầy đủ chứng nhận CO/CQ cùng chính sách bảo hành ưu việt.
Đừng ngần ngại gọi ngay đến Hotline: 0936.611.372 để được đội ngũ chuyên viên của VNSMART tư vấn chi tiết về tính năng, giải pháp tích hợp, và gửi báo giá ưu đãi độc quyền dành riêng cho bạn ngay hôm nay!
| Mã sản phẩm | DS-K1F600U-D6E-F |
|---|---|
| Hệ thống (System) | |
| Hệ điều hành | Linux |
| Màn hình hiển thị (Display) | |
| Kích thước màn hình | 3.97 inch |
| Phương thức thao tác | Cảm ứng |
| Loại cảm ứng | Điện dung |
| Độ phân giải | 800 × 480 pixel |
| Hình ảnh (Video) | |
| Số lượng ống kính | 2 ống kính |
| Độ phân giải camera | 2 Megapixel |
| Chức năng WDR | Có hỗ trợ |
| Mạng (Network) | |
| Mạng có dây | TCP/IP |
| Wi-Fi | Hỗ trợ Wi-Fi 2.4G, chuẩn 802.11b/g/n |
| Giao tiếp (Interface) | |
| Cổng USB | 1 cổng USB thường và 1 cổng USB Type-C (Cổng Type-C dùng để kết nối với nền tảng quản lý) |
| Dung lượng (Capacity) | |
| Số người dùng | 2.000 |
| Dung lượng khuôn mặt | 2.000 khuôn mặt |
| Dung lượng vân tay | 20.000 (tối đa 10 vân tay mỗi người) |
| Dung lượng thẻ | 20.000 thẻ (dung lượng hiển thị có thể thay đổi theo cấu hình ghi danh) |
| Dung lượng sự kiện | 2.000 bản ghi ghi danh ngoại tuyến |
| Xác thực (Authentication) | |
| Khoảng cách nhận diện khuôn mặt | 0,3 m đến 1,5 m |
| Loại thẻ hỗ trợ | EM card, M1 card, DESFire card, Felica card |
| Tần số đọc thẻ | 13.56MHz và 125KHz |
| Khoảng cách đọc thẻ | 0 đến 5 cm |
| Thông số chung (General) | |
| Nguồn cấp | 12VDC, 15W, jack tròn |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C đến 50°C (14°F đến 122°F) |
| Độ ẩm làm việc | 10% đến 90% |
| Kích thước | 121.6 × 137.9 × 125 mm (4.8" × 5.4" × 4.9") |
| Kiểu lắp đặt | Gắn đế |
| Môi trường sử dụng | Trong nhà |
| Chức năng (Function) | |
| Chống giả mạo khuôn mặt (Face anti-spoofing) | Có hỗ trợ |
| Cảnh báo âm thanh | Có hỗ trợ |
| Đồng bộ thời gian | Có hỗ trợ |